Calcium lignosulfonate (Ca(C₂₀H₂₄O₁₀S₂)₂) là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số thông tin về hóa chất này:
Tính chất chính:
- Công thức hóa học: Ca(C₂₀H₂₄O₁₀S₂)₂
- Khối lượng mol: Khoảng 800-10,000 g/mol
- Hình dạng: Bột trắng hoặc vàng nhạt đến vàng đậm
- Độ tan: Tan trong nước, không tan trong các dung môi hữu cơ thông thường
- Tỷ trọng: 1% dung dịch nước có pH khoảng 3-11
Ứng dụng:
-
- Chất dẻo (Plasticizer):
- Ứng dụng: Sử dụng trong sản xuất xà phòng và các sản phẩm nhựa.
- Lợi ích: Giúp tăng độ mềm và độ bền của sản phẩm.
- Chất phân tán (Dispersant):
- Ứng dụng: Dùng trong các sản phẩm nông nghiệp như phân bón và thuốc trừ sâu.
- Lợi ích: Giúp phân tán các thành phần đồng đều trong dung dịch.
- Chất ổn định (Stabilizer):
- Ứng dụng: Sử dụng trong các hỗn hợp sơn và các sản phẩm mỹ phẩm.
- Lợi ích: Tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Chất điều hòa đất (Soil conditioner):
- Ứng dụng: Dùng trong nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất.
- Lợi ích: Giúp cây trồng phát triển tốt hơn.
- Phụ gia bê tông (Concrete admixture):
- Ứng dụng: Sử dụng trong xây dựng.
- Lợi ích: Cải thiện tính chất cơ học của bê tông.
- Chất dẻo (Plasticizer):








