KALI CITRATE (POTASSIUM CITRATE)
-
Tên đồng nghĩa: Tripotassium Citrate
-
Số CAS: 866-84-2
-
Công thức phân tử: C₆H₅K₃O₇
-
Công thức cấu trúc: (Potassium Citrate CAS 866-84-2) – Hình ảnh minh họa có thể đính kèm
-
Quy cách đóng gói: 25kg/bao
-
Từ khóa: Kali Citrate, Potassium Citrate
1. Mô tả sản phẩm
Kali citrat là hợp chất ở dạng bột kết tinh màu trắng, có tính hút ẩm nhẹ. Sản phẩm không mùi, vị hơi mặn, tan tốt trong nước, tan chậm trong glycerin và gần như không tan trong ethanol.
2. Tính chất và độ hòa tan
-
Tính chất:
-
Trạng thái: Bột kết tinh trắng
-
Mùi: Không mùi
-
Vị: Hơi mặn
-
Tính hút ẩm: Nhẹ
-
-
Độ hòa tan:
-
Tan tốt trong nước và glycerin
-
Hầu như không tan trong ethanol
-
3. Ứng dụng
Trong công nghiệp thực phẩm
Potassium citrate được sử dụng như:
-
Chất điều chỉnh độ axit (pH buffer)
-
Chất ổn định
-
Chất bảo quản thực phẩm
Trong y học
Kali citrat (Potassium Citrate API) là hoạt chất thường được sử dụng trong điều trị lâm sàng, với vai trò là chất bổ sung ion kali để điều trị hoặc ngăn ngừa hạ kali máu (hypokalemia).
Các chỉ định phổ biến bao gồm:
-
Hạ kali máu do chế độ ăn kém, nôn mửa kéo dài, tiêu chảy hoặc nuôi ăn đường tĩnh mạch
-
Suy giảm kali do dùng thuốc lợi tiểu, corticoid hoặc ngộ độc digitalis
-
Các bệnh lý nội tiết như:
-
Liệt chu kỳ hạ kali máu
-
Tăng tiết aldosteron
-
-
Dùng trong kiềm hóa nước tiểu, hỗ trợ điều trị sỏi thận và các bệnh chuyển hóa liên quan








