1. Sodium Molybdate (Natri Molybdat – Na₂MoO₄) là gì?
Sodium Molybdate là muối natri của axit molybdic, tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có công thức hóa học Na₂MoO₄. Đây là hợp chất quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp (làm phân bón vi lượng cung cấp molybdenum), công nghiệp (sản xuất thuốc nhuộm, chất chống gỉ, xử lý nước) và y tế (dùng trong chẩn đoán xét nghiệm).
Tên gọi khác:
Natri Molypdat, Natri Tetroxomolybdat, Disodium Molybdate, Sodium Molybdenate, Sodium Molybdate Dihydrate
Thông tin chi tiết:
-
Công thức hóa học: Na₂MoO₄
-
Số CAS: 7631-95-0
-
Xuất xứ: Ấn Độ (India)
-
Thương hiệu: Palvi
-
Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
-
Quy cách: 25kg/bao
2. Tính chất vật lý & hóa học:
-
Ngoại quan: Bột trắng
-
Điểm nóng chảy: ~687°C
-
Tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính kiềm
-
Có khả năng phản ứng với axit, tạo muối molybdenum khác
-
Bền trong điều kiện thường, dễ bảo quản
3. Ưu điểm nổi bật:
-
Cung cấp molybdenum hiệu quả cho cây trồng
-
Dễ hòa tan, tiện lợi trong sử dụng
-
Ổn định trong bảo quản, không dễ phân hủy
-
Đa ứng dụng: từ nông nghiệp, công nghiệp đến y tế
-
Hiệu quả kinh tế cao
4. Ứng dụng nổi bật:
-
Phân bón vi lượng: Sử dụng làm phụ gia trong sản xuất phân bón vi lượng Cung cấp Mo, hỗ trợ sinh trưởng cây trồng, đặc biệt cây họ đậu
-
Chất chống gỉ: Bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn, có khả năng tạo ra một lớp phủ bảo vệ trên bề mặt kim loại. Ngăn chặn sự xâm nhập của oxy và nước, từ đó giảm thiểu quá trình gỉ sét. Là chất ức chế ăn mòn trong hệ thống làm mát, xử lý nước
-
Chẩn đoán y tế: để phát hiện và đo lường một số chất trong mẫu xét nghiệm máu hoặc nước tiểu.
-
Xử lý nước: Ức chế vi khuẩn và tăng hiệu quả xử lý
-
Chất tạo màu: Dùng trong công nghiệp dệt nhuộm và sản xuất thuốc nhuộm
- Dùng trong phòng thí nghiệm phân tích hóa học và sản xuất hóa chất trung gian
5. Hướng dẫn sử dụng (tham khảo):
-
Phân bón: Tỷ lệ sử dụng rất nhỏ khoảng 0,01–0,1% tùy loại, tương đương 0,1 đến 1kg trên 1 tấn phân bón
-
Chống gỉ: 1–10% trong hợp chất
-
Chẩn đoán y tế: 0,1–1% trong dung dịch
6. Bảo quản & an toàn:
-
-
Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp
-
Sử dụng đồ bảo hộ khi thao tác
-
Nếu tiếp xúc với da/mắt: rửa ngay bằng nước sạch
-
Đảm bảo môi trường làm việc thông thoáng, có thông gió tốt
-








